TOPIK Lab

vi

Các phiên bản ngôn ngữ

Ngôn ngữ hiện tại: Tiếng Việt

বাংলা bn · বাংলা English en · English Español es · Español Bahasa Indonesia id · Bahasa Indonesia 日本語 ja · 日本語 Қазақша kk · Қазақша ភាសាខ្មែរ km · ភាសាខ្មែរ 한국어 ko · 한국어 Кыргызча ky-Cyrl · Кыргызча Монгол mn-Cyrl · Монгол Bahasa Melayu ms · Bahasa Melayu မြန်မာဘာသာ my · မြန်မာဘာသာ नेपाली ne · नेपाली Русский ru · Русский ไทย th · ไทย Türkçe tr · Türkçe O‘zbekcha uz-Latn · O‘zbekcha Tiếng Việt vi · Ngôn ngữ hiện tại 简体中文 zh-Hans · 简体中文 繁體中文 zh-Hant · 繁體中文

TOPIK II PBT · câu trả lời ngắn

Bài 51–52 TOPIK II PBT: cách giải chỗ trống theo ngữ cảnh

Hình thức bài, sự khác biệt giữa câu 51 và 52, phân tích đáp án của TOPIK II lần 83 và cách kiểm tra câu theo ngữ cảnh, logic, ngữ pháp và văn phong.

Ở bài 51 và 52 của phần Viết TOPIK II PBT, bạn cần khôi phục một câu cho mỗi trong hai chỗ trống. Đáp án phải giữ nguyên ý nghĩa của văn bản, phù hợp với ngữ cảnh trước và sau chỗ trống, hoàn chỉnh về ngữ pháp và đúng văn phong.

Mỗi bài được 10 điểm. Các số 51–52 thuộc PBT: TOPIK II IBT có cấu trúc Writing khác, gồm ba bài.

1. Bài 51 khác bài 52 ở điểm nào

Hình thức chung của bài 51–52

Hình thức
TOPIK II PBT
Chỗ trống
2 trong mỗi bài
Đáp án
1 câu
Tối đa
10 điểm

Hình thức của hai bài giống nhau nhưng cách làm việc với văn bản khác nhau. Ở câu 51, bạn khôi phục hành động của người viết trong một văn bản chức năng. Ở câu 52, bạn khôi phục mắt xích bị thiếu trong lập luận giải thích.

Khác biệt giữa bài 51 và 52 TOPIK II PBT Writing
Điểm kiểm traBài 51Bài 52
Loại văn bảnTin nhắn, thư, thông báo hoặc câu hỏi công khaiVăn bản giải thích ngắn
Cần khôi phụcLời đề nghị, câu hỏi, kế hoạch, lý do, trải nghiệm hoặc mong muốn của người viếtNguyên nhân, kết quả, tương phản, giới hạn, khuyến nghị hoặc tên của cơ chế
Gợi ý chínhTác giả, người nhận, mục đích, thời gian, dấu câu và mức độ lịch sựLuận điểm, từ nối, chuỗi nguyên nhân, tham chiếu, quan hệ chi phối và phủ định
Rủi ro chínhNgữ pháp phù hợp nhưng câu không thực hiện đúng hành vi lời nói cần thiếtCâu đúng riêng lẻ nhưng làm đứt mạch phát triển của ý

Trong mẫu nghiên cứu gồm chín bài số 51 có bài đăng bảng tin, thư trang trọng và cá nhân, tin nhắn, lời mời và yêu cầu. Trong mười hai bài số 52 được lưu, văn bản xoay quanh so sánh, tương phản, nguyên nhân–kết quả, khuyến nghị, giải thích cơ chế hoặc phân loại. Đây là quan sát từ ngữ liệu nội bộ, không phải phân loại chính thức của mọi kỳ thi.

2. Kiểm tra mối nối bên trái, chức năng và mối nối bên phải

Trước khi viết tiếng Hàn, hãy gọi tên ý còn thiếu bằng tiếng Việt: chẳng hạn «nói về trải nghiệm quá khứ» hoặc «gọi chuỗi đã mô tả là một cách bảo vệ». Sau đó mới chọn cấu trúc và đọc lại toàn văn. Đây là cách tự kiểm tra của TopikLab, không phải khuôn đáp án chính thức.

  1. 01

    Mối nối bên trái

    Đánh dấu chủ thể, đối tượng, quan hệ chi phối, thời gian và phủ định. Xác định dạng mà cấu trúc chưa hoàn chỉnh yêu cầu.

  2. 02

    Chức năng

    Gọi tên nhiệm vụ của chỗ trống: đề nghị, trải nghiệm, nguyên nhân, kết quả, định nghĩa hoặc một quan hệ cụ thể khác.

  3. 03

    Mối nối bên phải

    Tìm kết quả, lời giải thích, sự lặp lại đối tượng tham chiếu hoặc phản ứng của tác giả phải tiếp nối đáp án.

  4. 04

    Văn phong

    Đối chiếu đuôi câu với thể loại: tin nhắn cá nhân, lời đề nghị trang trọng hoặc giải thích trung tính.

3. Bài 51: khôi phục hành động của người viết

Ở câu 51, trước hết hãy xác định tình huống giao tiếp: đây là thể loại nào, ai viết cho ai, điều gì đã biết, chỗ trống cần thực hiện hành động gì và văn bản đặt ra mức độ lịch sự nào.

Bản đồ giải: thể loại → người nhận → hành vi lời nói → ý nghĩa bắt buộc → khung ngữ pháp → văn phong.

Đề bài 51 của TOPIK II lần 83: câu hỏi của khách tham quan về lễ hội sao với hai chỗ trống
Bài 51 của TOPIK II lần 83. Các dòng quan trọng và đáp án được phân tích bằng văn bản ở dưới.
Các dòng quan trọng của bài 51

지금까지 살면서 이렇게 많은 별을 ( ㉠ ) 한 번도 없었습니다.

있다면 이런 멋진 경험을 다시 ( ㉡ ).

Cấu trúc trải nghiệm quá khứ

본 적이

지금까지 살면서 đặt khung trải nghiệm trong đời, 한 번도 없었습니다 là phủ định «chưa từng một lần», còn đối tượng 별을 đòi hỏi hành động «nhìn thấy».

Cả câu nói rằng trước đây tác giả chưa bao giờ thấy nhiều sao như vậy. Một dạng quá khứ đơn không hoàn thành được cấu trúc trải nghiệm.

Mong muốn lặp lại trải nghiệm đã nêu

하고 싶습니다

Câu hỏi về lễ hội tiếp theo đã được đặt ra. 있다면 tạo điều kiện «nếu có», 다시 nghĩa là lặp lại, còn 이런 멋진 경험 quy chiếu về những ngôi sao và màn trình diễn.

Một đáp án lại hỏi ngày tháng sẽ lặp lại dòng trước. Ở đây cần phản ứng của tác giả: mong muốn trải nghiệm điều này thêm lần nữa.

Hãy thử áp dụng cùng cách giải cho một thông báo chức năng mới. Đây là bài luyện gốc của TopikLab, không phải bài của kỳ thi trước. Trước hết tự điền cả hai chỗ trống, rồi mới mở các phương án mẫu bên dưới.

Bài luyện nhỏ số 51: thông báo thư viện

도서관 이용 안내

도서관 공사로 인해 이번 주 토요일에는 열람실을 사용할 수 없습니다. 책을 반납해야 하는 분은 ( ㄱ ).

도서관 입구의 무인 반납함은 공사 중에도 이용할 수 있습니다. 다음 주 월요일부터는 공사가 끝나서 ( ㄴ ).

ㄱ · phương án mẫu

Đề nghị dùng cách trả sách đang có

무인 반납함을 이용해 주시기 바랍니다

Câu tiếp theo xác nhận ngay rằng hộp trả sách ở lối vào vẫn hoạt động khi sửa chữa. Đuôi câu phù hợp với thông báo viết.

Phương án 책을 집에서 읽으시기 바랍니다 có thể đúng ngữ pháp và lịch sự, nhưng không giải quyết việc trả sách và không liên hệ với câu sau về hộp trả sách.

ㄴ · phương án mẫu

Khôi phục dịch vụ cụ thể sau khi sửa chữa

열람실을 다시 이용할 수 있습니다

다음 주 월요일부터 xác định thời điểm thay đổi, còn 다시 đưa người đọc trở về phòng đọc tạm đóng.

Phương án 새로운 책을 많이 빌릴 것입니다 thêm hành động không có trong văn bản và không giải thích điều gì thay đổi sau khi sửa xong.

4. Bài 52: khôi phục logic của lời giải thích

Ở câu 52, hãy xác định luận điểm và quan hệ giữa các câu: song song, tương phản, nguyên nhân, kết quả, khuyến nghị, giới hạn hay phân loại. Sau đó kiểm tra các chỉ dẫn như 이것 quy chiếu về điều gì và ai thực hiện hành động.

Bài 52 của TOPIK II lần 83

식물은 다양한 방법으로 자신을 보호한다. 덩굴성 야자나무는 빈 줄기를 개미에게 집으로 제공한다. 이 나무에 다른 동물이 다가오면 줄기 속에 있던 개미들은 밖으로 나온다.

이때 개미들의 움직임으로 소리가 생긴다. 이 소리는 동물을 깜짝 ( ㄱ ). 결국 놀란 동물은 나뭇잎을 먹지 못하고 달아나 버린다.

식물학자들은 이것이 바로 이 나무가 자신을 보호하는 ( ㄴ ).

  1. Cây cọ cho kiến ở trong thân rỗng
  2. Khi động vật đến gần, kiến đi ra
  3. Chuyển động tạo ra âm thanh
  4. Âm thanh làm động vật sợ
  5. Động vật bỏ chạy mà không ăn lá
  6. Chuỗi này được gọi là cách cây tự bảo vệ

Nguyên nhân của trạng thái trong câu sau

놀라게 한다

Trước chỗ trống, âm thanh tác động lên con vật. Dạng sai khiến 놀라게 한다 diễn đạt đúng quan hệ: «làm cho sợ hãi».

Mối nối bên phải xác nhận dạng này: sau đó xuất hiện 놀란 동물, con vật đã sợ và bỏ chạy.

Tên gọi của toàn bộ cơ chế

방법이라고 한다

이 나무가 자신을 보호하는 cần một danh từ mang nghĩa «cách thức». 방법이라고 한다 hoàn chỉnh phát biểu của các nhà thực vật học.

Chỉ dẫn 이것 quy chiếu về toàn bộ chuỗi nguyên nhân, không chỉ âm thanh gần nhất hay việc con vật bỏ chạy.

Bây giờ hãy luyện riêng logic của văn bản giải thích. Đây là bài luyện gốc của TopikLab; các đáp án dưới đây là phương án mẫu tự nhiên, không phải đáp án chính thức duy nhất.

Bài luyện nhỏ số 52: từ trong ngữ cảnh

사람들은 새로운 단어를 많이 외우면 외국어 실력이 빨리 늘 것이라고 생각한다.

하지만 단어의 뜻만 외우면 실제 상황에서 ( ㄱ ). 단어가 어떤 문장에 쓰이는지 함께 살펴봐야 한다.

또한 며칠 뒤에 그 단어로 새로운 문장을 만들어 보면 ( ㄴ ).

ㄱ · phương án mẫu

Vấn đề mà khuyến nghị sau đó giải quyết

그 단어를 적절하게 사용하기 어렵다

하지만 tạo tương phản: chỉ biết nghĩa không tự nó bảo đảm dùng từ đúng chỗ. Câu tiếp theo đề nghị xem từ được dùng trong những câu nào.

Phương án 외국어 공부가 어렵다 gần chủ đề nhưng quá chung: nó không giải thích vì sao cần phân tích cách dùng của một từ cụ thể.

ㄴ · phương án mẫu

Kết quả của việc tự kiểm tra sau một thời gian

단어를 제대로 익혔는지 확인할 수 있다

Việc tạo một câu mới sau vài ngày trở thành cách kiểm tra xem từ đã được tiếp thu chưa.

Phương án 그 단어를 절대 잊지 않게 된다 nghe trôi chảy nhưng biến việc kiểm tra thành một bảo đảm tuyệt đối không được chứng minh.

5. Đáp án được chấm thế nào và vì sao chỉ trùng đáp án mẫu là chưa đủ

Hướng dẫn chung yêu cầu viết một câu trong mỗi chỗ trống. Trong các ví dụ của hướng dẫn chính thức, mỗi chỗ trống phù hợp được 5 điểm, tức mỗi bài tối đa 10 điểm.

Hướng dẫn chú ý đến sự phù hợp với ngữ cảnh, từ vựng và ngữ pháp thích hợp, chính tả, văn phong và việc không có thông tin thừa làm thay đổi nghĩa ban đầu. Tài liệu không công bố một danh mục phổ quát các cách diễn đạt chấp nhận được cho mọi văn bản.

Đừng chép lại các từ quanh dấu ngoặc. Một chỗ trống cần một đáp án hoàn chỉnh, không phải danh sách phương án hoặc phần tiếp tục qua nhiều câu.

6. Bản đồ lỗi thường gặp

Một lỗi biểu hiện thế nào ở bài 51 và 52
LỗiỞ bài 51Ở bài 52Cách sửa
Đáp án chỉ hợp bên tráiKhông tính đến phản ứng hoặc yêu cầu ở dòng sauKhông tạo ra trạng thái hoặc kết luận xuất hiện sau đóĐọc riêng mối nối bên phải
Thêm thông tin mớiTác giả đột ngột nêu sự kiện chưa được nói tớiLời giải thích thêm một nguyên nhân không cóRút về ý nghĩa bắt buộc
Mất người tham giaYêu cầu hướng tới nhầm ngườiNguyên nhân và kết quả có sai chủ thểĐánh dấu tác giả, đối tượng và tác nhân
Lệch quan hệTrải nghiệm biến thành kế hoạch, đề nghị biến thành khẳng địnhNguyên nhân biến thành kết quả, tương phản thành xác nhậnGọi tên chức năng trước khi chọn ngữ pháp
Nhảy văn phongĐuôi câu cá nhân xuất hiện trong lời đề nghị trang trọngDạng khẩu ngữ xuất hiện trong lời giải thích trung tínhDiễn đạt lại ý theo văn phong của văn bản gốc

7. Tự kiểm tra trước khi viết

  1. 01

    Gọi tên chức năng

    Diễn đạt ý còn thiếu bằng một cụm ngắn không dùng ngữ pháp tiếng Hàn.

  2. 02

    Tìm hai điểm tựa

    Gạch dưới dạng ở bên trái và từ, trạng thái hoặc quan hệ xác nhận đáp án ở bên phải.

  3. 03

    Đọc toàn bộ đoạn

    Chèn cả câu và kiểm tra mạch phát triển ý từ đầu đến cuối.

  4. 04

    Bỏ điều không được chứng minh

    Xóa chi tiết không thể quy về văn bản gốc.

  5. 05

    Kiểm tra hình thức

    Đối chiếu chính tả, tiểu từ, đuôi câu và tính thống nhất của văn phong.

8. Câu hỏi thường gặp

Có một câu trả lời đúng?

Cách diễn đạt có thể khác nhau nếu vẫn giữ được ý nghĩa bắt buộc, phù hợp với cả hai bên và tương ứng với chuẩn mực ngôn ngữ.

Bạn có cần ngữ pháp phức tạp?

Không. Chúng ta cần một cấu trúc thể hiện chính xác hàm và tương thích với chữ hoa chữ thường.

Có thể thêm một sự làm rõ?

Chỉ thêm nội dung cần thiết cho ngữ cảnh. Một chi tiết thừa có thể làm sai lệch ý nghĩa ban đầu.

Những nhiệm vụ này có sẵn trong TOPIK II IBT không?

Đánh số 51–52 và biểu mẫu được mô tả đề cập đến TOPIK II PBT. IBT có cấu trúc riêng biệt.

Luyện viết 51–52

Khôi phục chức năng bỏ qua trước khi đưa ra đáp án

Mở bài viết ngắn, đánh dấu cả hai chỗ nối và chỉ sau đó mới viết câu tiếng Hàn.
Viết mở

Tài liệu

Điều hướng bài viết