TOPIK là kỳ thi năng lực tiếng Hàn dành cho người có tiếng mẹ đẻ không phải tiếng Hàn. Trước hết hãy chọn kỳ thi theo mục đích, sau đó xác minh riêng định dạng thực sự có trong đợt thi địa phương.
1. Chọn TOPIK I hoặc TOPIK II theo mục tiêu
TOPIK đánh giá năng lực tiếng Hàn của người Hàn Quốc ở nước ngoài và người có tiếng mẹ đẻ không phải tiếng Hàn. Kết quả có thể được dùng cho học tập, việc làm và các thủ tục khác, nhưng mỗi đơn vị tiếp nhận tự quyết định cấp độ, định dạng và thời điểm kết quả được chấp nhận.
TOPIK I bao gồm các cấp 1–2 và có phần Nghe, Đọc. TOPIK II bao gồm các cấp 3–6 và có phần Nghe, Viết, Đọc. Bạn đăng ký toàn bộ kỳ thi; tổng điểm ở định dạng đã chọn quyết định cấp độ được công nhận.
- Chọn TOPIK I cho trình độ sơ cấp.
- Chọn TOPIK II cho trình độ trung cấp và cao cấp.
- Chọn TOPIK II khi cần phần Viết.
- TOPIK Speaking là kỳ thi riêng, không phải một phần của TOPIK II.
Tổng quan TOPIK chính thứcQuy định TOPIK hiện hànhQuy cách IBT hiện hành
- Nghe 30 · 40 phút
- Đọc 40 · 60 phút
- Nghe 26 · 30 phút
- Đọc 26 · 40 phút
- Nghe 50 · 60 phút
- Viết 4 · 50 phút
- Đọc 50 · 70 phút
- Nghe 30 · 35 phút
- Viết 3 · 50 phút
- Đọc 30 · 40 phút
Lựa chọn đầu tiên phân biệt TOPIK I và TOPIK II theo khoảng kết quả cần đạt. Sau đó vẫn phải kiểm tra riêng tính sẵn có trước khi chọn định dạng.
Sơ đồ không coi PBT và IBT là tương đương, không hứa IBT có ở mọi quốc gia, và không áp dụng nhãn Viết 51–52–53–54 của PBT cho IBT.
2. Xem PBT và IBT là các quy cách riêng
PBT làm trên giấy, còn IBT hiển thị nhiệm vụ và tiếp nhận câu trả lời qua giao diện máy tính. Đây không phải hai giao diện cho cùng một đề: số câu, thời lượng từng phần, điểm tối đa và ngưỡng cấp độ đều khác nhau.
Việc cả hai định dạng xuất hiện trong quy định chung không có nghĩa chúng đều có ở mọi quốc gia hoặc mọi đợt thi. Hãy dùng đúng định dạng được nêu rõ trong thông báo hiện hành của đơn vị tổ chức địa phương.
- Luôn ghi kèm tên kỳ thi và định dạng.
- Không quy đổi điểm luyện PBT sang IBT theo tỷ lệ phần trăm.
- Kiểm tra ngày của tài liệu IBT vì quy cách đã thay đổi.
3. So sánh bốn cấu trúc hiện hành
Bảng được tạo từ sổ đăng ký dữ kiện trung tâm và thể hiện các phần thi, số câu, thời lượng từng phần và điểm tối đa của từng biến thể được nêu.
| Biến thể | Phần: câu · phút | Tổng số câu | Thời lượng phần | Tối đa |
|---|---|---|---|---|
| TOPIK I · PBT |
| 70 | 100 | 200 |
| TOPIK I · IBT |
| 52 | 70 | 400 |
| TOPIK II · PBT |
| 104 | 180 | 300 |
| TOPIK II · IBT |
| 63 | 125 | 600 |
Trên màn hình hẹp, hãy cuộn bảng theo chiều ngang.
- TOPIK I kiểm tra Nghe và Đọc.
- TOPIK II kiểm tra Nghe, Viết và Đọc.
- Điểm tối đa thuộc về toàn bộ kỳ thi và định dạng được nêu.
Thời lượng nêu trong bảng là tổng các phần thi, không phải khoảng thời gian chung từ lúc đến điểm thi đến lúc rời đi.
Tổng quan và điểm tối đaCác phần và thời lượngQuy cách IBT hiện hành
4. Đọc thời gian như thời lượng các phần thi
Các thẻ cho biết thứ tự và thời lượng các phần của biến thể đã chọn. Việc có mặt, kiểm tra danh tính, hướng dẫn, sắp xếp chỗ ngồi, giờ nghỉ có thể có và giờ đến bắt buộc do đơn vị tổ chức địa phương quyết định.
Quy cách IBT hiện hành có hiệu lực từ 22 tháng 2, 2025. Tài liệu chính thức hoặc tài liệu giảng dạy cũ hơn có thể mô tả cấu trúc trước đó, vì vậy hãy kiểm tra ngày tài liệu.
- Nghe 30 · 40 phút
- Đọc 40 · 60 phút
- Nghe 26 · 30 phút
- Đọc 26 · 40 phút
- Nghe 50 · 60 phút
- Viết 4 · 50 phút
- Đọc 50 · 70 phút
- Nghe 30 · 35 phút
- Viết 3 · 50 phút
- Đọc 30 · 40 phút
Các thẻ cho biết thứ tự và thời lượng các phần của biến thể đã chọn. Việc có mặt, kiểm tra danh tính, hướng dẫn, sắp xếp chỗ ngồi, giờ nghỉ có thể có và giờ đến bắt buộc do đơn vị tổ chức địa phương quyết định.
- Dùng bộ đếm thời gian của từng phần theo định dạng để luyện nhịp làm bài.
- Dùng thông báo địa phương cho việc hậu cần ngày thi.
- Không thay quy cách hiện hành bằng bảng IBT cũ.
Các phần và thời lượng theo quy địnhNgày hiệu lực thay đổi IBT
5. Không áp dụng quy tắc Viết PBT cho IBT
Các nhãn 51–52–53–54, khoảng độ dài bài làm, điểm và tiêu chí trong hướng dẫn chính thức trên giấy chỉ áp dụng cho TOPIK II PBT. Tài liệu công khai NIIED đã được xem xét không xác lập đầy đủ hệ thống và tiêu chí hiện hành cho mọi nhiệm vụ Viết IBT.
- Viết TOPIK II PBT: 4 nhiệm vụ trong 50 phút.
- Viết TOPIK II IBT: 3 nhiệm vụ trong 50 phút.
- Không chuyển độ dài, điểm hoặc tiêu chí PBT sang IBT.
6. Hiểu đúng cấp độ được công nhận và thời hạn kết quả
Kết quả TOPIK chính thức có giá trị trong 2 năm kể từ khi công bố. Đơn vị tiếp nhận vẫn có thể đặt yêu cầu riêng về cấp độ tối thiểu, định dạng được chấp nhận, hồ sơ và độ mới của kết quả.
- Không quy đổi PBT sang IBT theo tỷ lệ.
- Dùng thang điểm riêng cho đúng kỳ thi và định dạng.
- Tính thời hạn từ ngày công bố kết quả chính thức.
- Xác minh riêng yêu cầu hiện hành của đơn vị tiếp nhận.
Lộ trình từ yêu cầu đến việc luyện tập
Hãy bắt đầu từ quy định của bên tiếp nhận: TOPIK Lab giải thích về kỳ thi, nhưng không xác nhận rằng một tổ chức cụ thể sẽ chấp nhận kết quả của bạn.
-
Lưu lại yêu cầu và nguồn của yêu cầu đó
Mở quy định của trường đại học, nhà tuyển dụng, chương trình thị thực hoặc bên tiếp nhận khác. Kiểm tra trực tiếp với họ về cấp độ, hình thức, thời hạn kết quả và loại giấy tờ cần thiết; đừng thay một thông tin còn thiếu bằng phỏng đoán.
-
Chỉ đối chiếu cấp độ được nêu rõ
Nếu yêu cầu nêu rõ cấp 1 hoặc 2, phần tiếp theo là TOPIK I. Nếu nêu cấp 3, 4, 5 hoặc 6, phần tiếp theo là TOPIK II. Nếu không nêu cấp độ hoặc nêu theo cách khác, hãy quay lại hỏi bên tiếp nhận: TOPIK Lab không lựa chọn thay bạn.
- Mở TOPIK I — chỉ khi yêu cầu nêu rõ cấp 1 hoặc 2.
- Mở TOPIK II — chỉ khi yêu cầu nêu rõ cấp 3, 4, 5 hoặc 6.
-
Xác nhận PBT hoặc IBT cho kỳ thi của bạn
PBT và IBT là hai hình thức khác nhau. Sau khi chọn TOPIK I hoặc TOPIK II, hãy kiểm tra với đơn vị tổ chức chính thức tại địa phương về quốc gia, thành phố và đợt thi: hình thức bạn cần có đang được tổ chức không và quy trình hiện hành là gì.
-
Chuyển sang hướng dẫn nội bộ tiếp theo
Sau khi xác nhận tổ hợp «TOPIK I hoặc II + PBT hoặc IBT», chỉ chọn phần tiếp theo mà bạn cần. Writing 51–54 chỉ áp dụng cho TOPIK II PBT đã được xác nhận; điểm số và kết quả cần xem sau khi bạn nhận được kết quả chính thức.
Mở kế hoạch ôn tập — sau khi xác nhận kỳ thi và hình thức.
Mở Writing PBT — chỉ sau khi xác nhận TOPIK II PBT và phạm vi câu 51–54.
Điểm số và kết quả TOPIK — lộ trình phụ sau khi đã nhận kết quả chính thức.
Khi đã chọn được loại kỳ thi, bạn có thể mở phần luyện TOPIK I hoặc TOPIK II trên TopikLab — làm từng bài riêng lẻ hoặc một đề đầy đủ hiện có.
7. Câu hỏi thường gặp
TOPIK I và TOPIK II khác nhau thế nào?
TOPIK I bao gồm các cấp 1–2 và kiểm tra Nghe, Đọc. TOPIK II bao gồm các cấp 3–6 và kiểm tra Nghe, Viết, Đọc. Bạn chọn kỳ thi; tổng điểm ở định dạng đã chọn quyết định cấp độ được công nhận.
Tôi nên thi TOPIK PBT hay IBT?
Hãy dùng định dạng được cung cấp trong đợt thi địa phương phù hợp và được chấp nhận cho mục đích của bạn. PBT và IBT có số câu, thời lượng, điểm tối đa và ngưỡng khác nhau, vì vậy hãy xác nhận định dạng trước khi chọn tài liệu luyện tập.
Mọi kỳ thi TOPIK đều có phần Viết không?
Không. TOPIK I chỉ có Nghe và Đọc. TOPIK II có Viết ở cả hai định dạng, nhưng các nhãn 51–52–53–54, khoảng độ dài đã công bố và tiêu chí chấm chỉ áp dụng cho TOPIK II PBT.