TOPIK Lab

vi

Các phiên bản ngôn ngữ

Ngôn ngữ hiện tại: Tiếng Việt

Русский ru · Русский English en · English 한국어 ko · 한국어 O‘zbekcha uz-Latn · O‘zbekcha Қазақша kk · Қазақша Кыргызча ky-Cyrl · Кыргызча Tiếng Việt vi · Ngôn ngữ hiện tại 简体中文 zh-Hans · 简体中文 繁體中文 zh-Hant · 繁體中文 日本語 ja · 日本語 Bahasa Indonesia id · Bahasa Indonesia ไทย th · ไทย Монгол mn-Cyrl · Монгол မြန်မာဘာသာ my · မြန်မာဘာသာ नेपाली ne · नेपाली Türkçe tr · Türkçe ភាសាខ្មែរ km · ភាសាខ្មែរ বাংলা bn · বাংলা Bahasa Melayu ms · Bahasa Melayu Español es · Español

Tổng quan kỳ thi

Chọn đúng kỳ thi và định dạng TOPIK

Quyết định này gồm hai phần: chọn TOPIK I hoặc TOPIK II theo khoảng cấp độ cần thiết, rồi xác minh đợt thi địa phương dùng PBT hay IBT. Bốn tổ hợp có số câu, thời lượng và thang điểm khác nhau.

TOPIK là kỳ thi năng lực tiếng Hàn dành cho người có tiếng mẹ đẻ không phải tiếng Hàn. Trước hết hãy chọn kỳ thi theo mục đích, sau đó xác minh riêng định dạng thực sự có trong đợt thi địa phương.

1. Chọn TOPIK I hoặc TOPIK II theo mục tiêu

TOPIK đánh giá năng lực tiếng Hàn của người Hàn Quốc ở nước ngoài và người có tiếng mẹ đẻ không phải tiếng Hàn. Kết quả có thể được dùng cho học tập, việc làm và các thủ tục khác, nhưng mỗi đơn vị tiếp nhận tự quyết định cấp độ, định dạng và thời điểm kết quả được chấp nhận.

TOPIK I bao gồm các cấp 1–2 và có phần Nghe, Đọc. TOPIK II bao gồm các cấp 3–6 và có phần Nghe, Viết, Đọc. Bạn đăng ký toàn bộ kỳ thi; tổng điểm ở định dạng đã chọn quyết định cấp độ được công nhận.

  • Chọn TOPIK I cho trình độ sơ cấp.
  • Chọn TOPIK II cho trình độ trung cấp và cao cấp.
  • Chọn TOPIK II khi cần phần Viết.
  • TOPIK Speaking là kỳ thi riêng, không phải một phần của TOPIK II.

Tổng quan TOPIK chính thứcQuy định TOPIK hiện hànhQuy cách IBT hiện hành

Mục tiêu: các cấp 1–2 TOPIK I Mục tiêu: các cấp 3–6 hoặc cần Viết TOPIK II
Xác minh PBT hoặc IBT có trong đợt thi tại địa phương
TOPIK I · PBT
  • Nghe 30 · 40 phút
  • Đọc 40 · 60 phút
70 câu · 100 phút · tối đa 200
TOPIK I · IBT
  • Nghe 26 · 30 phút
  • Đọc 26 · 40 phút
52 câu · 70 phút · tối đa 400
TOPIK II · PBT
  • Nghe 50 · 60 phút
  • Viết 4 · 50 phút
  • Đọc 50 · 70 phút
104 câu · 180 phút · tối đa 300
TOPIK II · IBT
  • Nghe 30 · 35 phút
  • Viết 3 · 50 phút
  • Đọc 30 · 40 phút
63 câu · 125 phút · tối đa 600
Từ mục tiêu kỳ thi đến định dạng có sẵn

Lựa chọn đầu tiên phân biệt TOPIK I và TOPIK II theo khoảng kết quả cần đạt. Sau đó vẫn phải kiểm tra riêng tính sẵn có trước khi chọn định dạng.

Sơ đồ không coi PBT và IBT là tương đương, không hứa IBT có ở mọi quốc gia, và không áp dụng nhãn Viết 51–52–53–54 của PBT cho IBT.

2. Xem PBT và IBT là các quy cách riêng

PBT làm trên giấy, còn IBT hiển thị nhiệm vụ và tiếp nhận câu trả lời qua giao diện máy tính. Đây không phải hai giao diện cho cùng một đề: số câu, thời lượng từng phần, điểm tối đa và ngưỡng cấp độ đều khác nhau.

Việc cả hai định dạng xuất hiện trong quy định chung không có nghĩa chúng đều có ở mọi quốc gia hoặc mọi đợt thi. Hãy dùng đúng định dạng được nêu rõ trong thông báo hiện hành của đơn vị tổ chức địa phương.

  • Luôn ghi kèm tên kỳ thi và định dạng.
  • Không quy đổi điểm luyện PBT sang IBT theo tỷ lệ phần trăm.
  • Kiểm tra ngày của tài liệu IBT vì quy cách đã thay đổi.

3. So sánh bốn cấu trúc hiện hành

Bảng được tạo từ sổ đăng ký dữ kiện trung tâm và thể hiện các phần thi, số câu, thời lượng từng phần và điểm tối đa của từng biến thể được nêu.

TOPIK I và TOPIK II theo PBT và IBT
Biến thểPhần: câu · phútTổng số câuThời lượng phầnTối đa
TOPIK I · PBT
  • Nghe — 30 · 40 Phút
  • Đọc — 40 · 60 Phút
70 100 200
TOPIK I · IBT
  • Nghe — 26 · 30 Phút
  • Đọc — 26 · 40 Phút
52 70 400
TOPIK II · PBT
  • Nghe — 50 · 60 Phút
  • Viết — 4 · 50 Phút
  • Đọc — 50 · 70 Phút
104 180 300
TOPIK II · IBT
  • Nghe — 30 · 35 Phút
  • Viết — 3 · 50 Phút
  • Đọc — 30 · 40 Phút
63 125 600

Trên màn hình hẹp, hãy cuộn bảng theo chiều ngang.

  • TOPIK I kiểm tra Nghe và Đọc.
  • TOPIK II kiểm tra Nghe, Viết và Đọc.
  • Điểm tối đa thuộc về toàn bộ kỳ thi và định dạng được nêu.

Thời lượng nêu trong bảng là tổng các phần thi, không phải khoảng thời gian chung từ lúc đến điểm thi đến lúc rời đi.

Tổng quan và điểm tối đaCác phần và thời lượngQuy cách IBT hiện hành

4. Đọc thời gian như thời lượng các phần thi

Các thẻ cho biết thứ tự và thời lượng các phần của biến thể đã chọn. Việc có mặt, kiểm tra danh tính, hướng dẫn, sắp xếp chỗ ngồi, giờ nghỉ có thể có và giờ đến bắt buộc do đơn vị tổ chức địa phương quyết định.

Quy cách IBT hiện hành có hiệu lực từ 22 tháng 2, 2025. Tài liệu chính thức hoặc tài liệu giảng dạy cũ hơn có thể mô tả cấu trúc trước đó, vì vậy hãy kiểm tra ngày tài liệu.

TOPIK I · PBT 70 câu · 100 phút · tối đa 200
  1. Nghe 30 · 40 phút
  2. Đọc 40 · 60 phút
TOPIK I · IBT 52 câu · 70 phút · tối đa 400
  1. Nghe 26 · 30 phút
  2. Đọc 26 · 40 phút
TOPIK II · PBT 104 câu · 180 phút · tối đa 300
  1. Nghe 50 · 60 phút
  2. Viết 4 · 50 phút
  3. Đọc 50 · 70 phút
TOPIK II · IBT 63 câu · 125 phút · tối đa 600
  1. Nghe 30 · 35 phút
  2. Viết 3 · 50 phút
  3. Đọc 30 · 40 phút
Thứ tự phần thi và ranh giới của thời gian thi

Các thẻ cho biết thứ tự và thời lượng các phần của biến thể đã chọn. Việc có mặt, kiểm tra danh tính, hướng dẫn, sắp xếp chỗ ngồi, giờ nghỉ có thể có và giờ đến bắt buộc do đơn vị tổ chức địa phương quyết định.

  • Dùng bộ đếm thời gian của từng phần theo định dạng để luyện nhịp làm bài.
  • Dùng thông báo địa phương cho việc hậu cần ngày thi.
  • Không thay quy cách hiện hành bằng bảng IBT cũ.

Các phần và thời lượng theo quy địnhNgày hiệu lực thay đổi IBT

5. Không áp dụng quy tắc Viết PBT cho IBT

Các nhãn 51–52–53–54, khoảng độ dài bài làm, điểm và tiêu chí trong hướng dẫn chính thức trên giấy chỉ áp dụng cho TOPIK II PBT. Tài liệu công khai NIIED đã được xem xét không xác lập đầy đủ hệ thống và tiêu chí hiện hành cho mọi nhiệm vụ Viết IBT.

  • Viết TOPIK II PBT: 4 nhiệm vụ trong 50 phút.
  • Viết TOPIK II IBT: 3 nhiệm vụ trong 50 phút.
  • Không chuyển độ dài, điểm hoặc tiêu chí PBT sang IBT.

Mở hướng dẫn Viết TOPIK II PBT

Quy định cấu trúc phần ViếtHướng dẫn Viết PBT chính thức

6. Hiểu đúng cấp độ được công nhận và thời hạn kết quả

Kết quả TOPIK chính thức có giá trị trong 2 năm kể từ khi công bố. Đơn vị tiếp nhận vẫn có thể đặt yêu cầu riêng về cấp độ tối thiểu, định dạng được chấp nhận, hồ sơ và độ mới của kết quả.

  • Không quy đổi PBT sang IBT theo tỷ lệ.
  • Dùng thang điểm riêng cho đúng kỳ thi và định dạng.
  • Tính thời hạn từ ngày công bố kết quả chính thức.
  • Xác minh riêng yêu cầu hiện hành của đơn vị tiếp nhận.

Mở bảng cấp độ và điểm TOPIK

Thang điểm TOPIK chính thứcQuy định thời hạn kết quả

Lộ trình từ yêu cầu đến việc luyện tập

Hãy bắt đầu từ quy định của bên tiếp nhận: TOPIK Lab giải thích về kỳ thi, nhưng không xác nhận rằng một tổ chức cụ thể sẽ chấp nhận kết quả của bạn.

  1. Lưu lại yêu cầu và nguồn của yêu cầu đó

    Mở quy định của trường đại học, nhà tuyển dụng, chương trình thị thực hoặc bên tiếp nhận khác. Kiểm tra trực tiếp với họ về cấp độ, hình thức, thời hạn kết quả và loại giấy tờ cần thiết; đừng thay một thông tin còn thiếu bằng phỏng đoán.

  2. Chỉ đối chiếu cấp độ được nêu rõ

    Nếu yêu cầu nêu rõ cấp 1 hoặc 2, phần tiếp theo là TOPIK I. Nếu nêu cấp 3, 4, 5 hoặc 6, phần tiếp theo là TOPIK II. Nếu không nêu cấp độ hoặc nêu theo cách khác, hãy quay lại hỏi bên tiếp nhận: TOPIK Lab không lựa chọn thay bạn.

  3. Xác nhận PBT hoặc IBT cho kỳ thi của bạn

    PBT và IBT là hai hình thức khác nhau. Sau khi chọn TOPIK I hoặc TOPIK II, hãy kiểm tra với đơn vị tổ chức chính thức tại địa phương về quốc gia, thành phố và đợt thi: hình thức bạn cần có đang được tổ chức không và quy trình hiện hành là gì.

    Kiểm tra đợt thi và bước tiếp theo chính thức

  4. Chuyển sang hướng dẫn nội bộ tiếp theo

    Sau khi xác nhận tổ hợp «TOPIK I hoặc II + PBT hoặc IBT», chỉ chọn phần tiếp theo mà bạn cần. Writing 51–54 chỉ áp dụng cho TOPIK II PBT đã được xác nhận; điểm số và kết quả cần xem sau khi bạn nhận được kết quả chính thức.

    Mở kế hoạch ôn tập — sau khi xác nhận kỳ thi và hình thức.

    Mở Writing PBT — chỉ sau khi xác nhận TOPIK II PBT và phạm vi câu 51–54.

    Điểm số và kết quả TOPIK — lộ trình phụ sau khi đã nhận kết quả chính thức.

7. Câu hỏi thường gặp

TOPIK I và TOPIK II khác nhau thế nào?

TOPIK I bao gồm các cấp 1–2 và kiểm tra Nghe, Đọc. TOPIK II bao gồm các cấp 3–6 và kiểm tra Nghe, Viết, Đọc. Bạn chọn kỳ thi; tổng điểm ở định dạng đã chọn quyết định cấp độ được công nhận.

Tôi nên thi TOPIK PBT hay IBT?

Hãy dùng định dạng được cung cấp trong đợt thi địa phương phù hợp và được chấp nhận cho mục đích của bạn. PBT và IBT có số câu, thời lượng, điểm tối đa và ngưỡng khác nhau, vì vậy hãy xác nhận định dạng trước khi chọn tài liệu luyện tập.

Mọi kỳ thi TOPIK đều có phần Viết không?

Không. TOPIK I chỉ có Nghe và Đọc. TOPIK II có Viết ở cả hai định dạng, nhưng các nhãn 51–52–53–54, khoảng độ dài đã công bố và tiêu chí chấm chỉ áp dụng cho TOPIK II PBT.

Đã chọn kỳ thi?

Xây dựng chu trình ôn tập cho đúng biến thể đó

Làm một bài thi thử đầy đủ tương ứng, xác định kỹ năng đang giới hạn kết quả, luyện có chủ đích và quay lại một lần diễn tập tương đương.
Mở hướng dẫn ôn tập

Tài liệu

Điều hướng bài viết

Kỳ thi sơ cấp

TOPIK I: cấu trúc PBT và IBT, cấp độ và trọng tâm học

TOPIK I chỉ đánh giá Nghe và Đọc. Định dạng trên giấy và máy tính có cấu trúc, thang điểm riêng; hãy xác nhận định dạng của đợt thi địa phương trước khi dùng bảng hoặc bộ luyện tập.

Tài liệu

Kỳ thi trung cấp và cao cấp

TOPIK II: định dạng, ranh giới Viết và thang điểm

TOPIK II đánh giá Nghe, Viết và Đọc ở dải trình độ cao hơn. Hãy xác nhận định dạng địa phương trước khi dùng bất kỳ cấu trúc, bảng điểm hay hướng dẫn Viết nào.

Tài liệu