Trước tiên, hãy tìm đúng tên kỳ thi và định dạng trên kết quả. Sau đó chỉ dùng hàng bảng hoặc lựa chọn máy tính tương ứng; không trộn các thang điểm với nhau.
1. Đọc kỳ thi và định dạng trước khi đọc con số
Tổng điểm không kèm tên kỳ thi và định dạng là không rõ nghĩa. Trước khi chọn thang điểm, hãy xác định hạng mục TOPIK và nhãn PBT hoặc IBT trên kết quả.
Các khoảng đã công bố xác định cấp độ trong biến thể đã chọn, nhưng không thay thế yêu cầu của trường đại học, nhà tuyển dụng hoặc tổ chức tiếp nhận khác.
- Xác định hạng mục TOPIK.
- Xác định định dạng PBT hoặc IBT.
- Chỉ so sánh tổng điểm với thang tương ứng.
- Kiểm tra riêng yêu cầu của nơi tiếp nhận.
2. Bốn thang điểm độc lập
Chọn kỳ thi và định dạng ghi trên kết quả, sau đó chỉ dùng thang điểm tương ứng.
Cách đọc thang điểm PBT
TOPIK I và TOPIK II ở định dạng PBT có điểm tối đa và nhóm cấp độ khác nhau. Luôn diễn giải tổng điểm trong đúng kỳ thi mà thí sinh đã dự thi.
- TOPIK I PBT dùng thang cấp độ sơ cấp.
- TOPIK II PBT dùng thang cấp độ cao hơn.
- Không thể gộp tổng điểm của các hạng mục khác nhau.
Cách đọc thang điểm IBT
IBT cũng có điểm tối đa và ranh giới riêng. Hãy dùng quy định chính thức hiện hành để diễn giải thay vì một bảng cũ.
- Chỉ đọc TOPIK I IBT theo thang của chính nó.
- Chỉ đọc TOPIK II IBT theo thang của chính nó.
- Kiểm tra ngày của tài liệu chính thức.
| Kỳ thi | Điểm tối đa | Cấp độ | Khoảng điểm |
|---|---|---|---|
| PBT | |||
| TOPIK I | 200 | 1 | 80–139 |
| TOPIK I | 200 | 2 | 140–200 |
| TOPIK II | 300 | 3 | 120–149 |
| TOPIK II | 300 | 4 | 150–189 |
| TOPIK II | 300 | 5 | 190–229 |
| TOPIK II | 300 | 6 | 230–300 |
| IBT | |||
| TOPIK I | 400 | 1 | 121–235 |
| TOPIK I | 400 | 2 | 236–400 |
| TOPIK II | 600 | 3 | 191–290 |
| TOPIK II | 600 | 4 | 291–360 |
| TOPIK II | 600 | 5 | 361–430 |
| TOPIK II | 600 | 6 | 431–600 |
Trên màn hình hẹp, hãy cuộn bảng theo chiều ngang.
Các khoảng này thuộc về những định dạng được nêu và không phải là yêu cầu tuyển sinh hoặc việc làm.
TOPIK I · PBT · tối đa 200
- Cấp độ 1 · 80–139
- Cấp độ 2 · 140–200
TOPIK I · IBT · tối đa 400
- Cấp độ 1 · 121–235
- Cấp độ 2 · 236–400
TOPIK II · PBT · tối đa 300
- Cấp độ 3 · 120–149
- Cấp độ 4 · 150–189
- Cấp độ 5 · 190–229
- Cấp độ 6 · 230–300
TOPIK II · IBT · tối đa 600
- Cấp độ 3 · 191–290
- Cấp độ 4 · 291–360
- Cấp độ 5 · 361–430
- Cấp độ 6 · 431–600
3. Tìm cấp độ từ tổng điểm
Chọn kỳ thi và định dạng, rồi nhập tổng điểm ghi trên kết quả.
TOPIK I · PBT
Tổng điểm: 0–200
- Cấp độ 1
- Khoảng: 80–139
- Cấp độ 2
- Khoảng: 140–200
TOPIK I · IBT
Tổng điểm: 0–400
- Cấp độ 1
- Khoảng: 121–235
- Cấp độ 2
- Khoảng: 236–400
TOPIK II · PBT
Tổng điểm: 0–300
- Cấp độ 3
- Khoảng: 120–149
- Cấp độ 4
- Khoảng: 150–189
- Cấp độ 5
- Khoảng: 190–229
- Cấp độ 6
- Khoảng: 230–300
TOPIK II · IBT
Tổng điểm: 0–600
- Cấp độ 3
- Khoảng: 191–290
- Cấp độ 4
- Khoảng: 291–360
- Cấp độ 5
- Khoảng: 361–430
- Cấp độ 6
- Khoảng: 431–600
Máy tính dùng các khoảng đã công bố giống bảng và không thể tạo ra kết quả chính thức.
4. Không quy đổi PBT và IBT theo tỷ lệ
Các tài liệu chính thức đã được xem xét không có bảng quy đổi trực tiếp từ PBT sang IBT. Phép tính giữa các điểm tối đa khác nhau chỉ tạo ra một số không chính thức, không phải sự tương đương có thẩm quyền.
Nếu tổ chức tiếp nhận yêu cầu một định dạng cụ thể, hãy hỏi trực tiếp và giữ kết quả trên thang đã công bố của nó.
- Không nhân điểm PBT để suy ra IBT.
- Không chia điểm IBT để suy ra PBT.
- Không coi các tỷ lệ phần trăm bằng nhau là tương đương.
- Dùng khoảng đã công bố cho định dạng thực tế.
5. Ý nghĩa của tổng điểm dưới ngưỡng đầu tiên
Nếu tổng điểm dưới khoảng đầu tiên của thang đã chọn, thang đó không cấp cấp độ chính thức. Đây là mô tả ranh giới, không phải một cấp độ riêng.
Nếu đây là điểm của một lần luyện tập, hãy chọn phần luyện TOPIK I hoặc TOPIK II trên TopikLab rồi tiếp tục với một đề đầy đủ hoặc từng phần riêng lẻ. Chỉ dịch vụ TOPIK mới xác nhận cấp độ và phiếu điểm chính thức.
6. Kết quả chính thức và thời hạn hiệu lực
Chỉ kiểm tra kết quả đã công bố qua dịch vụ TOPIK chính thức. Không nhập thông tin đăng nhập kỳ thi, mật khẩu hoặc dữ liệu thí sinh vào trang của bên thứ ba hứa hiển thị kết quả hoặc chứng nhận.
Kết quả TOPIK chính thức có hiệu lực 2 năm kể từ ngày công bố. Tổ chức tiếp nhận có thể quy định riêng cấp độ tối thiểu, định dạng, loại giấy tờ và yêu cầu về thời điểm của kết quả.
- Chờ công bố chính thức của kỳ thi.
- Dùng dịch vụ kết quả TOPIK chính thức.
- Đối chiếu tổng điểm với đúng thang kỳ thi và định dạng.
- Kiểm tra riêng yêu cầu của nơi tiếp nhận.
Quy định vận hành cơ bản TOPIK dịch vụ kết quả TOPIK chính thức
Những điều cần kiểm tra trước khi nộp kết quả TOPIK
Danh sách này giúp bạn chuẩn bị việc kiểm tra, nhưng không xác minh kết quả của bạn và không xác nhận rằng bên nhận sẽ chấp nhận kết quả đó.
-
Tìm yêu cầu của bên nhận
Mở quy định của trường đại học, nhà tuyển dụng, chương trình thị thực hoặc tổ chức tiếp nhận khác. Ghi lại cấp độ yêu cầu, hình thức, loại giấy tờ và thời hạn được chấp nhận theo đúng yêu cầu của bên nhận.
-
Đối chiếu chính xác bối cảnh của kết quả
Giữ cùng nhau thông tin TOPIK I hoặc TOPIK II, PBT hoặc IBT, cấp độ đạt được và tổng điểm. Trước hết hãy chọn đúng thang điểm chính thức; không quy đổi điểm giữa các hình thức.
Quay lại bốn thang điểm chính thức -
Tách thời hạn TOPIK khỏi yêu cầu của bên nhận
Theo quy chế cơ bản hiện hành, kết quả TOPIK chính thức có hiệu lực 2 năm kể từ ngày công bố. Bên nhận có thể đặt yêu cầu chặt chẽ hơn về thời hạn hoặc loại giấy tờ.
Mở quy chế TOPIK cơ bản -
Kiểm tra kênh chính thức và các thông báo hiện hành
Quy chế quy định việc cấp chứng nhận kết quả qua trang web TOPIK, không qua thư, fax hoặc e-mail; cơ quan tổ chức ở nước ngoài có thể cấp một bản theo yêu cầu của họ. Thông báo chính thức đã xem cho biết dịch vụ tạm thời không hoạt động cho đến khi được khôi phục; trước khi thực hiện, hãy kiểm tra thông báo TOPIK mới nhất.
-
Ghi lại những điều vẫn chưa rõ
Nếu chưa xác nhận được hình thức, cấp độ tối thiểu, thời hạn được chấp nhận, loại giấy tờ hoặc tình trạng dịch vụ, đừng thay thế bằng phỏng đoán. Hãy ghi riêng mục đó và hỏi lại bên nhận hoặc nguồn chính thức.
Xác nhận bên đưa ra yêu cầu và hình thức kỳ thi
Đã kiểm tra theo thông báo chính thức 3 tháng 8, 2026; cần kiểm tra lại tình trạng dịch vụ trước khi thực hiện.
7. Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào xác định cấp độ TOPIK từ điểm số?
Xác định đúng hạng mục kỳ thi và định dạng trên kết quả, rồi chỉ so sánh tổng điểm với thang đã công bố tương ứng. Không được trộn các khoảng của những biến thể khác nhau.
Có thể quy đổi điểm TOPIK PBT sang IBT không?
Các tài liệu đã xem xét không cung cấp công thức tỷ lệ chính thức. Nhân, chia hoặc so sánh phần trăm không tạo ra sự tương đương chính thức; hãy dùng thang riêng cho định dạng thực tế.
Nên kiểm tra kết quả TOPIK chính thức ở đâu?
Hãy dùng dịch vụ kết quả TOPIK chính thức sau khi kỳ thi công bố kết quả. Kết quả có hiệu lực 2 năm kể từ ngày công bố; không cung cấp thông tin đăng nhập kỳ thi cho dịch vụ bên thứ ba.