TOPIK Lab

vi

Các phiên bản ngôn ngữ

Ngôn ngữ hiện tại: Tiếng Việt

বাংলা bn · বাংলা English en · English Español es · Español Bahasa Indonesia id · Bahasa Indonesia 日本語 ja · 日本語 Қазақша kk · Қазақша ភាសាខ្មែរ km · ភាសាខ្មែរ 한국어 ko · 한국어 Кыргызча ky-Cyrl · Кыргызча Монгол mn-Cyrl · Монгол Bahasa Melayu ms · Bahasa Melayu မြန်မာဘာသာ my · မြန်မာဘာသာ नेपाली ne · नेपाली Русский ru · Русский ไทย th · ไทย Türkçe tr · Türkçe O‘zbekcha uz-Latn · O‘zbekcha Tiếng Việt vi · Ngôn ngữ hiện tại 简体中文 zh-Hans · 简体中文 繁體中文 zh-Hant · 繁體中文

TOPIK II PBT · viết

Bài 53 TOPIK II PBT: cách viết theo bảng, biểu đồ hoặc sơ đồ

Hướng dẫn đầy đủ về bài 53 TOPIK II PBT: định dạng, các loại dữ liệu, thuật toán từng bước, ngữ pháp, khung bài và ví dụ từ đề thi lần thứ 83, từ biểu đồ đến bài trả lời hoàn chỉnh.

Ở bài 53, bạn phải biến dữ liệu được cho thành một văn bản tiếng Hàn ngắn, mạch lạc. Trước hết nêu khung của tài liệu, rồi mô hình chính, dữ liệu chứng minh và chỉ những nguyên nhân hoặc dự báo thực sự có trong đề.

1. Bài 53 TOPIK II là gì

Bài 53 là bài thứ ba trong bốn bài Writing của TOPIK II PBT. Toàn bộ phần viết có 50 phút; không có thời lượng chính thức riêng cho bài 53.

Thông số bài 53

Hình thức
TOPIK II PBT
Độ dài
200–300 ký tự
Tiêu đề
Không viết
Tối đa
30 điểm

Bài này không kiểm tra suy luận tự do mà kiểm tra cách làm việc với nguồn: hiểu chủ đề, thời gian, nhóm và đơn vị; chọn dữ liệu và nối chúng thành văn bản trang trọng. Xem bản đồ chung bài 51–54 trong phần tổng quan TOPIK II.

2. Có thể gặp những loại dữ liệu nào

Bài 53 thường được gọi là “mô tả biểu đồ”, nhưng định dạng rộng hơn. Hướng dẫn dùng từ 도표 và 도식; phân tích các đề đã công bố cho thấy cấu trúc số, so sánh và phi số.

Loại tài liệu

Biểu đồ đường

Xác định điểm đầu và cuối của giai đoạn, chiều hướng và những điểm ngoặt đáng chú ý.

Loại tài liệu

Biểu đồ cột

So sánh các hạng mục: cao nhất, thấp nhất, tương phản và giá trị gần nhau.

Loại tài liệu

Bảng

Kiểm tra hàng, nhóm, đơn vị và vị trí của chỉ số trong xếp hạng.

Loại tài liệu

Kết quả khảo sát

Truyền đạt chính xác câu hỏi và câu trả lời: lựa chọn của người trả lời không phải lúc nào cũng là hành vi thực tế.

Loại tài liệu

Nhiều dãy dữ liệu

Trước hết nêu mô hình chung, rồi giải thích các dãy phân kỳ hay hội tụ như thế nào.

Loại tài liệu

Sơ đồ phi số

Giải thích nguyên tắc phân chia, các hạng mục, ví dụ và đặc điểm phân biệt.

Loại tài liệu

Nguyên nhân hoặc dự báo

Chỉ đưa chúng vào khi đề đã cho hoặc yêu cầu trực tiếp.

3. Cách viết bài 53: thuật toán từng bước

  1. 01

    Đọc chỉ dẫn

    Đánh dấu chính xác điều phải triển khai: so sánh, thay đổi, nguyên nhân, phân loại hay dự báo.

  2. 02

    Ghi lại khung

    Ghi chủ đề, giai đoạn, đối tượng, đơn vị đo và nguồn khảo sát nếu được nêu.

  3. 03

    Tìm quan hệ

    Xác định xu hướng chung, khác biệt quan trọng nhất, điểm tương đồng, mức cao nhất, thấp nhất hay sự thay đổi khoảng cách.

  4. 04

    Chọn bằng chứng

    Giữ lại số và nhãn chứng minh kết luận, nhưng không bỏ qua khối bắt buộc của đề.

  5. 05

    Lập dàn ý

    Khung → mô hình chính → dữ liệu chủ chốt → phần kết mà tài liệu yêu cầu.

  6. 06

    Viết trong một văn phong

    Chiến lược học tập an toàn là văn phong viết trang trọng -다/-ㄴ다/-는다.

  7. 07

    Đối chiếu với đề

    Tìm trong hình căn cứ cho từng số, nguyên nhân, kết luận và dự báo.

Hướng dẫn chính thức yêu cầu văn phong viết phù hợp và cảnh báo về biểu đạt hội thoại cũng như đuôi -ㅂ/습니다 và -아/어요. Không nên biến câu trả lời thành danh sách ý.

4. Cách mô tả biểu đồ, bảng và sơ đồ

Kỹ thuật

Trước hết hãy gọi tên tài liệu

이 자료는 …을 보여 준다 · 조사 결과에 따르면

giúp xác lập chủ đề. Đừng viết “biểu đồ tăng”: thứ thay đổi là chỉ số, con số hoặc tỷ lệ.

Kỹ thuật

Chọn số theo chức năng

Với xu hướng thường cần điểm đầu và điểm cuối; với so sánh là các giá trị thể hiện chênh lệch; với xếp hạng là vị trí dẫn đầu và tương phản đáng kể.

So sánh cùng đơn vị và cùng nhóm.

Kỹ thuật

Phân biệt phần trăm và điểm phần trăm

Tăng từ 15% lên 30% là tỷ lệ gấp đôi và chênh 15 điểm phần trăm, không phải “tăng 15%”.

Diễn đạt rõ: 1인 가구의 비율은 15%에서 30%로 늘었다. Với chênh lệch tỷ trọng: 15%p 높아졌다.

Kỹ thuật

Không tự tạo quan hệ nhân quả

Việc các chỉ số cùng thay đổi chưa chứng minh quan hệ nhân quả.

Chỉ dùng -기 때문이다 và -(으)ㄹ 것으로 전망된다 khi nguyên nhân hoặc dự báo xuất hiện trong tài liệu.

5. Ngữ pháp và từ vựng cho bài 53

Chức năng và phương tiện tiếng Hàn
Chức năngPhương tiện tiếng HànKhi dùng
Giới thiệu tài liệu이 자료는 …을 보여 준다 · 조사 결과에 따르면Nêu chủ đề, đối tượng hoặc nguồn
Tăng증가하다 · 늘어나다 · …배가 되다Chỉ số thực sự tăng
Giảm감소하다 · 줄어들다 · 낮아지다Chỉ số giảm
Mức độ소폭 · 큰 폭으로 · 크게Mức độ được số liệu xác nhận
So sánh보다 · 에 비해 · 반면에So sánh cùng loại chỉ số
Giá trị gần nhau비슷한 수준이다 · 차이가 거의 없다Chênh lệch thực sự nhỏ
Tỷ lệ전체의 X%를 차지하다 · 비율Mô tả phần của tổng thể
Cao nhất và thấp nhất가장 높다 · 가장 낮다 · 1위를 차지하다Có nhiều hạng mục so sánh được
Khảo sát응답자의 X%가 …라고 답했다Tài liệu truyền đạt câu trả lời của người tham gia
Nguyên nhân-기 때문이다 · -로 인해Nguyên nhân được cho hoặc yêu cầu trực tiếp
Kết luận thận trọng… 것으로 보인다Kết luận dựa trực tiếp trên dữ liệu
Dự báo…-(으)ㄹ 것으로 전망된다Tài liệu có dự báo

Đừng cố phô diễn tối đa ngữ pháp phức tạp. Thang điểm đề cao phạm vi và độ chính xác, nên cấu trúc đơn giản nhưng phù hợp tốt hơn một câu phức làm sai dữ liệu.

6. Khung bài có thể lắp ghép

Đây không phải văn bản có sẵn để học thuộc mà là bốn lộ trình logic. Hãy chọn lộ trình theo quan hệ trong đề cụ thể.

Lộ trình

Một xu hướng

Khung → xu hướng chung → điểm đầu và cuối → tương phản đáng kể.

Lộ trình

Hai nhóm

Khung → kết quả nhóm thứ nhất → kết quả nhóm thứ hai → khác biệt hoặc tương đồng chính.

Lộ trình

Thay đổi có giải thích

Thay đổi → dữ liệu chứng minh → nguyên nhân trong đề → dự báo được cung cấp.

Lộ trình

Hai tài liệu liên quan

Chỉ số chung → thay đổi của từng dãy → mối liên hệ mà đề thực sự hỗ trợ.

7. Ví dụ bài 53: từ biểu đồ đến bài trả lời hoàn chỉnh

Trong đề của lần thi thứ 83, cần mô tả thay đổi về số lượng và cơ cấu hộ gia đình tại thành phố Inju, truyền đạt các nguyên nhân và dự báo được nêu.

Đề bài 53 TOPIK II về số lượng và cơ cấu hộ gia đình ở thành phố Inju
Bài 53 của TOPIK II lần thứ 83: xu hướng chung, cơ cấu hộ gia đình, nguyên nhân và dự báo.

Điều cần chú ý

  • Tổng số hộ tăng từ 150.000 lên 210.000, tức gấp 1,4 lần.
  • Tỷ trọng hộ một người tăng từ 15% lên 30%, hộ 2–3 người từ 45% lên 50%.
  • Tỷ trọng hộ từ bốn người trở lên giảm từ 40% xuống 20%.
  • Nguyên nhân đã được cho: mức độ tự lập tăng ở người 20–29 tuổi và số hộ có người cao tuổi tăng.
  • Dự báo 43% 이상 nghĩa là “43% trở lên”, không phải đúng 43%.

Dàn ý trả lời

  1. Nguồn và chủ đề.
  2. Mức tăng chung.
  3. Thay đổi của ba nhóm.
  4. Nguyên nhân.
  5. Dự báo.

Bài trả lời hoàn chỉnh

Trả lời theo tài liệu

인주시 사회연구소에서 인주시의 가구 수 변화를 조사하였다. 조사 결과 전체 가구 수는 2001년 15만 가구에서 2021년 21만 가구로 늘어 1.4배가 되었다. 인원수별 가구의 비율을 보면 1인 가구는 15%에서 30%로 크게 늘었고, 2~3인 가구도 45%에서 50%로 소폭 증가하였다. 반면 4인 이상 가구는 40%에서 20%로 절반으로 감소하였다. 이러한 변화의 원인은 20대의 독립 증가와 노인 가구의 증가이다. 이에 따라 2040년에는 1인 가구의 비율이 43% 이상이 될 전망이다.

Bộ đếm kỹ thuật nội bộ đặt câu trả lời trong khoảng 200–300 ký tự, nhưng đây không phải thuật toán chấm thi chính thức.

Bản dịch

Viện Nghiên cứu Xã hội thành phố Inju đã khảo sát sự thay đổi số hộ gia đình ở Inju. Tổng số tăng 1,4 lần, từ 150 nghìn hộ năm 2001 lên 210 nghìn hộ năm 2021. Tỷ trọng hộ một người tăng đáng kể từ 15% lên 30%, còn hộ 2–3 người tăng nhẹ từ 45% lên 50%. Ngược lại, tỷ trọng hộ từ bốn người trở lên giảm một nửa, từ 40% xuống 20%. Nguyên nhân là sự gia tăng tính tự lập của người ở độ tuổi 20 và số hộ có người cao tuổi. Theo dự báo, đến năm 2040, tỷ trọng hộ một người sẽ đạt ít nhất 43%.

Lỗi ngay trong ví dụ này
LỗiVì sao là lỗi
1.4% 증가했다nhầm hệ số thành phần trăm.
1인 가구가 15% 증가했다lẫn lộn phần trăm và điểm phần trăm.
출산율이 낮아졌기 때문이다tự tạo một nguyên nhân không có.
2040년에는 43%가 될 것이다làm mất cận dưới và tính chất dự báo.

8. Tiêu chí và lỗi thường gặp

Tiêu chí của bài 53
Tiêu chíĐiểmKiểm tra cuốiDấu hiệu đỏ
Nội dung và hoàn thành nhiệm vụ7Mọi yêu cầu được triển khai; số, năm, nhóm và chiều hướng chính xác.Bỏ sót một khối, nhầm số hoặc tự tạo nguyên nhân.
Tổ chức7Mô hình chính rõ; dữ liệu được nhóm; liên từ thể hiện quan hệ thật.Câu trả lời thành một danh sách số ngẫu nhiên.
Sử dụng ngôn ngữ16Giữ văn phong viết; ngữ pháp, tiểu từ, từ vựng và chính tả chính xác.Trộn văn phong hoặc cấu trúc phức làm sai nghĩa.

Năm lỗi có nguy cơ cao làm giảm điểm

  1. Bỏ qua một khối bắt buộc của tài liệu.
  2. Nhầm số lượng, tỷ lệ, điểm phần trăm, hệ số hoặc thứ hạng.
  3. Tự tạo nguyên nhân, dự báo hoặc khuyến nghị.
  4. Liệt kê số mà không thể hiện quan hệ giữa chúng.
  5. Dùng văn phong hội thoại hoặc không nhất quán.

9. Câu hỏi thường gặp

Bài 53 có thể gặp gì: biểu đồ, bảng hay sơ đồ?

Có thể có nhiều loại thông tin được cung cấp. Hướng dẫn chính thức nói đến 도표 và 도식, còn tài liệu đã công bố gồm biểu đồ, bảng, khảo sát, nhiều dãy dữ liệu và sơ đồ phi số.

Có phải lúc nào cũng mô tả biểu đồ không?

Không. Bạn cần viết văn bản theo thông tin được cho. Với sơ đồ phân loại, hãy giải thích các hạng mục và đặc điểm thay vì tự đặt ra sự tăng trưởng hay tỷ lệ phần trăm.

Có cần nêu mọi con số không?

Không có quy định riêng yêu cầu chép lại từng chữ số. Hãy triển khai mọi phần ý bắt buộc và chọn đủ dữ liệu cho xu hướng, so sánh hoặc kết luận.

Nên viết bao nhiêu đoạn?

Không có số đoạn cố định chính thức. Cần có mở đầu, triển khai và kết thúc rõ ràng; một đoạn ngắn gọn vẫn chấp nhận được nếu logic dễ đọc.

Có thể dùng mẫu có sẵn không?

Bạn có thể tự động hóa khung và các chức năng ngôn ngữ, nhưng không nên dùng một văn bản phổ quát. Khung có nguyên nhân hoặc dự báo sẽ thành lỗi nếu đề không có chúng.

Có thể thêm ý kiến riêng không?

Chỉ khi đề yêu cầu hoặc kết luận được tài liệu hỗ trợ trực tiếp. Với bài dựa trên nguồn thông thường, không cần một đánh giá cá nhân tùy ý.

Cần dùng ngữ pháp nào?

Trước hết là cách trình bày trung tính, diễn tả thay đổi, so sánh, tỷ lệ, thứ hạng và câu trả lời khảo sát. Độ phức tạp của cấu trúc kém quan trọng hơn độ chính xác.

Nên dành lại bao nhiêu thời gian?

Chính thức, 50 phút dành cho toàn bộ bốn bài Writing PBT. Mốc thực hành 10–12 phút cho bài 53 chỉ là gợi ý, không phải quy định thi.

Đếm 200–300 ký tự như thế nào?

Đề chính thức đặt ra phạm vi 자, nhưng hướng dẫn tìm được không nêu một thuật toán số hóa chính thức áp dụng chung. Hãy đối chiếu phiếu làm bài và hướng dẫn của kỳ thi hiện hành.

Bài 53 khác bài 54 ở điểm nào?

Bài 53 là một văn bản ngắn 200–300 ký tự dựa trên thông tin được cho, tối đa 30 điểm. Bài 54 là bài luận theo chủ đề dài 600–700 ký tự, tối đa 50 điểm.

Luyện TOPIK II

Kiểm tra xem bạn có thể biến dữ liệu thành văn bản không

Mở danh mục bài luyện TopikLab và chọn TOPIK II. Với bài 53, trước tiên hãy đánh dấu các khối ý bắt buộc, sau đó viết câu trả lời và kiểm tra theo ba nhóm tiêu chí chính thức.
Mở trình luyện

Tài liệu

Điều hướng bài viết